Skip links

CÁCH TIẾP CẬN HỌC TẬP SUỐT ĐỜI Ở CÁC QUỐC GIA BẮC ÂU

TS. Claus Holm, Chủ tịch Hiệp hội Nghiên cứu và Giáo dục về Học tập suốt đời của ASEM, đặt tại Trường Đại học Aarhus, Đan Mạch

Ở Đan Mạch – đất nước của tôi – nếu bạn hỏi “dân chủ là gì?”, câu trả lời thường là “dân chủ là đối thoại”. Xuất phát từ cách hiểu đó, cho phép tôi bắt đầu bài tham luận này bằng một câu hỏi tương tự: “ASEM LLL Hub là gì?” – và câu trả lời là: “ASEM LLL Hub chính là đối thoại, là một diễn đàn Á – Âu nhằm tăng cường đối thoại về nghiên cứu so sánh trong lĩnh vực học tập suốt đời”. Hoạt động đối thoại này được khởi xướng tại Hội nghị Thượng đỉnh ASEM lần thứ 4 tổ chức tại Copenhagen, Đan Mạch vào năm 2002, và được chính thức thông qua tại Hội nghị Thượng đỉnh ASEM lần thứ 5 tại Hà Nội hai năm sau đó.

Tính đến năm 2013, ASEM LLL Hub đã trở thành một mạng lưới chính thức với sự tham gia của hơn 40 cơ sở giáo dục đại học Á – Âu, cùng hợp tác và học hỏi nhằm đạt được những thành tựu nổi bật trong nghiên cứu so sánh về học tập suốt đời, đề xuất các chính sách giáo dục dựa trên bằng chứng nghiên cứu, đồng thời góp phần xây dựng sự hiểu biết lẫn nhau giữa châu Á và châu Âu.

Tôi được mời tham gia Diễn đàn hôm nay để chia sẻ thông tin về cách tiếp cận học tập suốt đời không chỉ ở Đan Mạch mà còn ở các quốc gia Bắc Âu nói chung. Trước hết, cho phép tôi nhân dịp này gửi lời chúc mừng tới các bạn nhân sự kiện chính thức thành lập Trung tâm Khu vực về Học tập suốt đời của tổ chức SEAMEO. ASEM LLL Hub tự hào là tổ chức đầu tiên đề xuất việc xây dựng một Trung tâm Khu vực về học tập suốt đời tại châu Á, tại Hội thảo ASEM về “Tăng cường cơ hội và xóa bỏ rào cản trong học tập suốt đời” – hội thảo do ASEM LLL Hub (với sự tham gia của nhiều đồng nghiệp của tôi hiện diện tại đây) phối hợp tổ chức cùng Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam vào năm 2009 tại thành phố Nha Trang.

Sau đó, các đại biểu tham dự – trong đó có một số đại biểu hiện diện tại Diễn đàn hôm nay – đã thống nhất kết luận rằng, trong bối cảnh hiện nay, việc thành lập một trung tâm khu vực phụ trách học tập suốt đời của Đông Nam Á là một giải pháp phù hợp nhằm tăng cường năng lực nghiên cứu, thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực học tập suốt đời, phục vụ cho việc tái tạo tri thức, trao đổi kinh nghiệm và đề xuất chính sách.

ASEM LLL Hub đã và đang hợp tác chặt chẽ với nhiều Bộ trưởng Giáo dục, các trường đại học và các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực học tập suốt đời thuộc tổ chức SEAMEO, tiêu biểu như GS. Nguyễn Lộc và GS. Sumalee Sungsri – những người cũng đang có mặt tại Diễn đàn hôm nay. Nhân đây, tôi xin trân trọng mời gọi tất cả các quốc gia thành viên SEAMEO cùng tham gia, hỗ trợ và hưởng lợi từ mối quan hệ hợp tác giữa ASEM LLL Hub và SEAMEO – một mối quan hệ đã mang lại nhiều thành quả giáo dục cũng như các khuyến nghị chính sách dựa trên kết quả nghiên cứu so sánh trong lĩnh vực học tập suốt đời.

Tôi xin đưa ra một ví dụ về đối thoại. Gần đây, tôi đã phỏng vấn GS. Lynne Chisholm – điều phối viên mạng lưới nghiên cứu – về kết quả của một nghiên cứu so sánh gần đây và mang tính độc đáo của ASEM LLL Hub liên quan đến động lực học tập tại nơi làm việc ở 10 quốc gia Á – Âu. GS. Chisholm cho rằng tư duy và các giá trị châu Á đã tạo ra một nguồn lực mạnh mẽ, phản ánh và soi chiếu lại các truyền thống châu Âu. Sau khi phân tích các kết quả khảo sát ban đầu, bà nhận thấy người lao động châu Á cho rằng họ đề cao việc học tập, trong khi người lao động châu Âu có xu hướng đề cao cam kết của người sử dụng lao động trong việc công nhận và tạo điều kiện cho học tập. Người châu Âu thường kỳ vọng sự công nhận ở nhiều phương diện, bao gồm cả việc ghi nhận nỗ lực cá nhân trong công việc và học tập, do đó các yêu cầu về sự công nhận thường khó được đáp ứng đầy đủ.

Sau đó, Lynne Chisholm đặt ra câu hỏi liệu người châu Âu có quá đề cao cái tôi cá nhân, còn người châu Á thì mang tính độc đoán và phục tùng hay không. Câu trả lời là “không”, trừ khi chúng ta tiếp cận vấn đề với định kiến sẵn có. Tương tự, tôi cũng nhận thấy rằng các đối tác châu Á ngày càng nhận thức rõ sự cần thiết của đối thoại với châu Âu, bởi họ hiểu rằng các nền văn hóa khác nhau phản ánh những hệ giá trị, hệ ý nghĩa và tầm nhìn khác nhau – đây là điều đặc biệt quan trọng khi tìm hiểu các thực hành tốt hoặc tiếp thu chính sách từ những bối cảnh khác.

ASEM LLL Hub tìm kiếm sự cân bằng. Một mặt, Hub tạo điều kiện thuận lợi cho việc học hỏi chính sách và chia sẻ các thực hành tốt trong và giữa châu Á và châu Âu. Mặt khác, ASEM LLL Hub là một tổ chức quốc tế không chấp nhận các hình thức áp đặt chính sách, mà đề cao sự đa dạng về giá trị văn hóa cũng như các cách diễn giải theo bối cảnh quốc gia và khu vực. Con đường mà ASEM LLL Hub theo đuổi để đạt được sự cân bằng này chính là đối thoại về các ý tưởng và chính sách dựa trên nghiên cứu so sánh trong lĩnh vực học tập suốt đời. Hiện nay, học tập suốt đời đã trở thành một nguyên tắc định hướng quan trọng đối với nhiều quốc gia, đồng thời ngày càng được xem như một giải pháp chính sách trước những thách thức của khủng hoảng kinh tế toàn cầu.

Học tập suốt đời như một nguyên tắc định hướng

Thứ nhất, học tập suốt đời được xem là một nguyên tắc định hướng. Thứ hai là vấn đề những quốc gia nào đã triển khai thành công các chính sách học tập suốt đời. Ở thời điểm hiện tại, người ta dễ có ấn tượng rằng các quốc gia Bắc Âu – như Thụy Điển, Đan Mạch, Na Uy và Phần Lan – là những hình mẫu đáng để noi theo. Nhiều ấn phẩm nghiên cứu và các báo cáo gần đây, trong đó có cả các chuyên đề trên các tạp chí kinh tế uy tín, đã mô tả các quốc gia Bắc Âu như những “siêu mô hình”, hàm ý rằng việc học hỏi theo mô hình Bắc Âu có thể là lời giải cho nhiều vấn đề mà các quốc gia khác đang phải đối mặt.

Tuy nhiên, liệu điều này có thực sự đúng? Và nếu đúng, liệu có thể học hỏi và áp dụng được hay không? Trước khi trả lời hai câu hỏi này, tôi xin cung cấp thêm một thông tin quan trọng: các quốc gia Bắc Âu thực chất là những quốc gia có quy mô dân số tương đối nhỏ. Tổng dân số của toàn khu vực chỉ khoảng 26 triệu người, trong đó Đan Mạch – quốc gia của tôi – chỉ có khoảng 5,5 triệu dân. Do đó, chúng ta đang nói tới những quốc gia nhỏ nhưng có khả năng thích ứng cao. Để minh họa, tôi xin đưa ra một so sánh giữa Đan Mạch và Singapore.

Đan Mạch và Singapore đều là những quốc gia có quy mô nhỏ. Tuy nhiên, có thể chính nhờ quy mô này mà Đan Mạch đã duy trì vị thế là một trong những quốc gia thịnh vượng nhất thế giới trong hơn 40 năm qua. Nền kinh tế chính trị của Đan Mạch thường thu hút sự quan tâm không chỉ bởi mô hình phúc lợi xã hội và chất lượng cuộc sống cao, mà còn bởi khả năng thích ứng trước những biến động của môi trường quốc tế. Đặc điểm này cũng được chia sẻ bởi các quốc gia Bắc Âu khác. Điều quan trọng không chỉ nằm ở khả năng thích ứng, mà ở chỗ đây không phải là sự thích ứng mang tính cơ học, mà là sự thích ứng được dẫn dắt bởi các giá trị xã hội nền tảng – yếu tố tạo nên bản sắc đặc trưng của các quốc gia Bắc Âu.

Bình đẳng thông qua giáo dục

Thông điệp đầu tiên tôi muốn gửi tới các bạn là: điểm khởi đầu của một chiến lược học tập suốt đời thành công nằm ở việc xác định và phát huy các giá trị xã hội truyền thống đóng vai trò như nền tảng cho quá trình xây dựng quốc gia hoặc khu vực. Ở các quốc gia Bắc Âu, những giá trị này thể hiện một cách tương đối rõ nét, trong đó nổi bật là giá trị công bằng xã hội. Cụ thể, hệ thống học tập suốt đời ở các quốc gia này đã góp phần tạo ra sự phân bố kỹ năng đồng đều hơn thông qua giáo dục phổ thông, đồng thời đạt được tỷ lệ tham gia học tập của người lớn ở mức cao. Cách tiếp cận này có thể được khái quát bằng cụm từ “bình đẳng thông qua giáo dục”.

Có thể rút ra kết luận rằng, về cơ bản, các quốc gia Bắc Âu mang tính quân bình cao hơn so với phần lớn các quốc gia phát triển khác. Điều này phần nào bắt nguồn từ thực tế rằng các nền dân chủ Bắc Âu, ngay từ khi hình thành, đã có các lực lượng chính trị xã hội dân chủ đóng vai trò chủ đạo từ những năm 1920, với sự đề cao mạnh mẽ các giá trị đoàn kết xã hội. Sự đoàn kết này được củng cố thông qua các cơ chế tìm kiếm đồng thuận chính trị liên minh, đồng thời được tăng cường bằng các chính sách giáo dục xã hội mang tính tích hợp, trong đó nhấn mạnh sự pha trộn giữa các tầng lớp xã hội và vai trò của việc nuôi dưỡng các hành vi hợp tác cũng như các giá trị cộng đồng.

Kết luận thứ hai cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa cách tiếp cận học tập suốt đời ở các quốc gia Bắc Âu và định hướng phát triển kinh tế tri thức. Theo quan điểm của tôi, cũng như của GS. Andy Green từ Viện Giáo dục, Đại học Luân Đôn, các quốc gia Bắc Âu sở hữu những hệ thống giáo dục phổ thông mang tính quân bình cao, tạo ra kết quả học tập và phân bố kỹ năng tương đối đồng đều. Điều này góp phần trực tiếp vào việc giảm bất bình đẳng thu nhập và gián tiếp tăng cường sự gắn kết xã hội. Tương tự, giáo dục người lớn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tỷ lệ có việc làm và thúc đẩy hòa nhập xã hội thông qua lao động, từ đó góp phần tăng cường năng lực cạnh tranh kinh tế.

Nhiều nhà nghiên cứu quốc tế có xu hướng nhìn nhận các quốc gia Bắc Âu như một hình mẫu lý tưởng trong bối cảnh khủng hoảng tài chính toàn cầu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ngay cả các quốc gia Bắc Âu cũng chịu tác động từ sự suy giảm nhu cầu toàn cầu và sự gia tăng cạnh tranh quốc tế. Dẫu vậy, các quốc gia này vẫn có cơ sở để xem xét và lựa chọn các phương án thích ứng khác nhau. Khi so sánh với bối cảnh của Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, hay các quốc gia Nam Âu như Hy Lạp, Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha, có thể nhận thấy một điểm chung quan trọng: chiến lược học tập suốt đời cần được gắn chặt với các giá trị văn hóa nền tảng của từng quốc gia, coi đó là điểm xuất phát không thể thiếu.

Bạn có lựa chọn trở thành một “quốc gia Bắc Âu”?

Liệu một quốc gia hoặc một khu vực có thể đơn giản lựa chọn để “trở thành” một quốc gia Bắc Âu hoặc một mô hình tương tự ASEAN trong lĩnh vực học tập suốt đời hay không? Câu trả lời ngắn gọn là “có”.

Câu trả lời dài hơn bắt đầu từ việc liên hệ tới GS. Francis Fukuyama, người trong tác phẩm “Nguồn gốc của trật tự chính trị” đã ví Đan Mạch như một hình mẫu quốc gia Bắc Âu với các thể chế kinh tế và chính trị hiệu quả. Tuy nhiên, không có điều gì huyền bí hay bí mật trong việc trở thành một quốc gia Bắc Âu. Trên thực tế, điều này dựa trên một “công thức” chính sách tương đối rõ ràng, mà tôi xin tóm lược như sau.

Công thức này được xây dựng ngay sau Chiến tranh Thế giới thứ hai bởi hai nhà kinh tế học và công đoàn người Thụy Điển là Rudolph Meidner và Gösta Rehn. Điều đáng lưu ý là các lập luận của Meidner và Rehn không bị giới hạn trong những điều kiện đặc thù của Bắc Âu. Họ phân biệt hai mô hình quốc gia.

Một mặt là các quốc gia có mức độ bất bình đẳng cao trong cơ cấu tiền lương, cho phép các doanh nghiệp sử dụng công nghệ lạc hậu vẫn có thể cạnh tranh bằng cách trả lương thấp hơn so với các doanh nghiệp tiên tiến. Mô hình này dẫn tới mức đầu tư thấp vào công nghệ hiện đại, làm suy giảm năng suất trung bình và mức sống trong dài hạn. Mặt khác là các quốc gia áp dụng chính sách tiền lương mang tính điều tiết, qua đó loại bỏ dần các mô hình sản xuất lạc hậu, giải phóng lao động và buộc các doanh nghiệp phải đầu tư vào đào tạo và nâng cao kỹ năng cho người lao động. Khi được kết hợp với các chính sách thị trường lao động năng động – bao gồm đào tạo lại, hỗ trợ người lao động chuyển đổi việc làm và các chính sách kinh tế vĩ mô đảm bảo tăng trưởng – mô hình này tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiên tiến mở rộng nhanh chóng.

Các quốc gia Bắc Âu đã áp dụng chính sách tiền lương theo định hướng xã hội dân chủ trong giai đoạn từ những năm 1940 đến những năm 1990, qua đó góp phần nâng cao năng suất và mức sống trung bình. Điều làm nên tính đặc thù của mô hình Meidner–Rehn không nằm ở bản thân công thức, mà ở việc công thức này được xây dựng và triển khai nhất quán trong bối cảnh các quốc gia Bắc Âu. Ngược lại, đối với những quốc gia nghèo và bất ổn, việc áp dụng mô hình này gặp nhiều khó khăn, bởi quá trình xây dựng một xã hội học tập đòi hỏi thời gian, sự kiên nhẫn và những nỗ lực dài hạn, không thể đạt được trong thời gian ngắn.

Tính lưu động thông qua giáo dục – một chiến lược mới trong nhà nước cạnh tranh

Tại Đan Mạch, đã có nhiều cuộc thảo luận về việc bãi bỏ nghĩa vụ quân sự bắt buộc, song song với việc tăng cường các chính sách học tập suốt đời mang tính bắt buộc đối với toàn bộ người dân, từ trẻ nhỏ đến người cao tuổi. Điều này cho thấy Đan Mạch, cũng như các quốc gia Bắc Âu khác, đang chủ động tham gia vào môi trường cạnh tranh toàn cầu thông qua việc huy động nguồn nhân lực và doanh nghiệp, thay vì chỉ dựa vào mô hình nhà nước phúc lợi bảo vệ người dân trước các biến động kinh tế quốc tế.

Chiến lược mới này được khái quát bằng khái niệm “tính lưu động thông qua giáo dục”. Theo đó, chính sách việc làm trong tương lai cần tạo điều kiện cho sự lưu động của lực lượng lao động, thông qua việc xây dựng năng lực hệ thống và thúc đẩy học tập suốt đời cho từng cá nhân. Chiến lược này đòi hỏi ít nhất hai điều kiện then chốt.

Thứ nhất là sự chuyển đổi trọng tâm chính sách, từ việc chỉ tập trung vào hỗ trợ ngắn hạn khi người lao động mất việc sang định hướng chính sách việc làm dài hạn và mang tính dự báo, với tầm nhìn từ 5 đến 10 năm. Mục tiêu là bảo đảm lực lượng lao động duy trì được khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường lao động trong tương lai.

Thứ hai là việc thừa nhận vai trò thiết yếu của sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách việc làm và chính sách giáo dục. Trong bối cảnh các thị trường lao động Bắc Âu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang các ngành sản xuất và dịch vụ đòi hỏi trình độ tri thức cao, nhiều ngành công nghiệp truyền thống đang dần thu hẹp. Nếu quá trình chuyển đổi này không đi kèm với các nỗ lực giáo dục và đào tạo phù hợp, các quốc gia Bắc Âu sẽ phải đối mặt đồng thời với tình trạng thiếu hụt lao động có trình độ và sự dư thừa lao động không đáp ứng được yêu cầu của các vị trí việc làm mới.

Hiện nay, việc triển khai thành công chiến lược này đặt ra những thách thức lớn đối với các quốc gia Bắc Âu, song đồng thời cũng phản ánh những thách thức chung mà hầu hết các quốc gia trên thế giới đang phải đối mặt. Điều này đòi hỏi những cách tiếp cận mới từ phía các nhà hoạch định chính sách và những người xây dựng xã hội học tập, nhằm đóng góp vào sự thịnh vượng kinh tế và hạnh phúc xã hội một cách bền vững.

Kết luận

Cho phép tôi tóm lược một số luận điểm chính của bài tham luận. Thứ nhất, tôi xin một lần nữa chúc mừng các bạn nhân dịp thành lập Trung tâm Khu vực về Học tập suốt đời của tổ chức SEAMEO. Tôi tin rằng Trung tâm này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác khu vực và xây dựng năng lực trong lĩnh vực học tập suốt đời. Đây là một khoản đầu tư dài hạn và xứng đáng, trong bối cảnh nhiều quốc gia và khu vực đang tìm kiếm con đường phát triển trở thành xã hội học tập. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần có sự kiên nhẫn và cam kết lâu dài, bởi quá trình tái cấu trúc quốc gia không thể đạt được trong thời gian ngắn.

Thứ hai, ASEM LLL Hub mong muốn tiếp tục thúc đẩy đối thoại dựa trên các kết quả nghiên cứu so sánh về học tập suốt đời, đồng thời kỳ vọng mở rộng các cơ hội hợp tác trong tương lai với Trung tâm SEAMEO.

Thứ ba, với tư cách là một nhà nghiên cứu, tôi không cho rằng tồn tại những giải pháp nhanh chóng hay dễ dàng để trở thành một quốc gia hoặc khu vực học tập thành công. Thay vào đó, các quốc gia có thể học hỏi và khích lệ lẫn nhau, nhưng không nên áp dụng các mô hình học tập suốt đời – chẳng hạn như mô hình Bắc Âu – một cách máy móc hoặc phiến diện. Trong bối cảnh các chương trình nghị sự về thay đổi đang đặt ra áp lực ngày càng lớn đối với từng quốc gia, ASEM LLL Hub có thể đóng vai trò như một diễn đàn đối thoại, nơi các thành viên ASEM cùng trao đổi ý tưởng, chia sẻ quan điểm và tiếp cận các khuyến nghị chính sách dựa trên nghiên cứu, từ đó xây dựng những lựa chọn phù hợp với bối cảnh riêng của từng quốc gia và khu vực.

Xin trân trọng cảm ơn!

Thông tin tài liệu

Tài liệu cùng chủ đề

Tác giả: Thai LLL System